bee

/biː/
Âm tiết bee
Trọng âm BEE

Phân tích Phonics

bee
/biː/
e dài

Nghĩa

con ong

Tham chiếu phát âm

💡

bee=/biː/ (see)

Ví dụ

A bee is flying over the flower.

Một con ong đang bay trên bông hoa.