bedtime

/ˈbed.taɪm/
Âm tiết bed·time
Trọng âm BED-time

Phân tích Phonics

bed
/bed/
e ngắn
time
/taɪm/
i_e dài

Nghĩa

giờ đi ngủ

Tham chiếu phát âm

💡

bed=/bed/(bed) + time=/taɪm/(time)

Ví dụ

It is bedtime for the children.

Đã đến giờ đi ngủ của bọn trẻ.