bedding

/ˈbɛdɪŋ/
Âm tiết bed·ding
Trọng âm BED-ding

Phân tích Phonics

bed
/bɛd/
e ngắn
ding
/dɪŋ/
i ngắn

Nghĩa

đồ giường, chăn ga

Tham chiếu phát âm

💡

bed=/bɛd/(bed) + ding=/dɪŋ/(sing)

Ví dụ

She washed the bedding this morning.

Cô ấy giặt đồ giường vào sáng nay.