become
/bɪˈkʌm/
Âm tiết be·come
Trọng âm be-COME
Phân tích Phonics
be
/bɪ/
schwa
come
/kʌm/
o ngắn
Nghĩa
trở thành
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bɪ/ (begin) + come=/kʌm/ (come)
Ví dụ
She became a teacher last year.
Cô ấy đã trở thành giáo viên vào năm ngoái.