beautify

/ˈbjuːtɪfaɪ/
Âm tiết beau·ti·fy
Trọng âm BEAU-ti-fy

Phân tích Phonics

beau
/bjuː/
o dài
ti
/tɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
i dài

Nghĩa

làm cho đẹp hơn

Tham chiếu phát âm

💡

beau=/bjuː/(beauty) + ti=/tɪ/(tip) + fy=/faɪ/(my)

Ví dụ

The city plans to beautify the park.

Thành phố có kế hoạch làm đẹp công viên.