beautifully

/ˈbjuːtɪfli/
Âm tiết beau·ti·ful·ly
Trọng âm BEAU-ti-ful-ly

Phân tích Phonics

beau
/bjuː/
u dài
ti
/tɪ/
i ngắn
ful
/fəl/
schwa
ly
/li/
y dài

Nghĩa

một cách đẹp đẽ; duyên dáng

Tham chiếu phát âm

💡

beau=/bjuː/(beauty) + ti=/tɪ/(tip) + ful=/fəl/(beautiful) + ly=/li/(happily)

Ví dụ

She sings beautifully on stage.

Cô ấy hát rất đẹp trên sân khấu.