beat
/biːt/
Âm tiết beat
Trọng âm BEAT
Phân tích Phonics
b
/b/
âm phụ âm
ea
/iː/
e dài
t
/t/
âm phụ âm
Nghĩa
đánh; đánh bại; nhịp điệu
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(boy) + ea=/iː/(eat) + t=/t/(tea)
Ví dụ
The drummer kept a steady beat.
Tay trống giữ nhịp điệu đều đặn.