beam

/biːm/
Âm tiết beam
Trọng âm BEAM

Phân tích Phonics

b
/b/
âm phụ âm
ea
/iː/
e dài
m
/m/
âm ng

Nghĩa

dầm; tia sáng; mỉm cười rạng rỡ

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(boy) + ea=/iː/(eat) + m=/m/(man)

Ví dụ

A beam of light came through the window.

Một tia sáng chiếu qua cửa sổ.