beagle
/ˈbiːɡəl/
Âm tiết bea·gle
Trọng âm BEA-gle
Phân tích Phonics
bea
/biː/
e dài
gle
/ɡəl/
âm tiết -le
Nghĩa
chó beagle (giống chó nhỏ, khứu giác tốt)
Tham chiếu phát âm
💡
bee=/biː/(bee) + gle=/ɡəl/(single)
Ví dụ
The beagle followed the scent across the field.
Con chó beagle lần theo mùi hương băng qua cánh đồng.