bead

/biːd/
Âm tiết bead
Trọng âm BEAD

Phân tích Phonics

b
/b/
th vô thanh
ea
/iː/
âm tên chữ
d
/d/
th vô thanh

Nghĩa

hạt cườm, hạt chuỗi

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(bat) + ea=/iː/(eat) + d=/d/(dog)

Ví dụ

She added a blue bead to the necklace.

Cô ấy thêm một hạt cườm màu xanh vào chiếc vòng cổ.