bbq
/ˌbiːbiːˈkjuː/
Âm tiết b·b·q
Trọng âm b-b-Q
Phân tích Phonics
b
/biː/
âm tên chữ
b
/biː/
âm tên chữ
q
/kjuː/
âm tên chữ
Nghĩa
tiệc nướng; món nướng
Tham chiếu phát âm
💡
b=/biː/(bee) + b=/biː/(bee) + q=/kjuː/(queue)
Ví dụ
We are having a BBQ in the backyard this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi sẽ tổ chức một buổi BBQ ở sân sau.