battle
/ˈbætəl/
Âm tiết bat·tle
Trọng âm BAT-tle
Phân tích Phonics
bat
/bæt/
a ngắn
tle
/təl/
âm tiết -le
Nghĩa
trận chiến, cuộc đấu tranh
Tham chiếu phát âm
💡
bat=/bæt/(bat) + tle=/təl/(little)
Ví dụ
The two armies prepared for battle.
Hai đội quân chuẩn bị cho trận chiến.