batch

/bætʃ/
Âm tiết batch
Trọng âm BATCH

Phân tích Phonics

b
/b/
phụ âm b
a
/æ/
a ngắn
tch
/tʃ/
âm tch

Nghĩa

một mẻ, một lô (làm cùng lúc)

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(boy) + a=/æ/(cat) + tch=/tʃ/(watch)

Ví dụ

She baked a batch of cookies this morning.

Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy vào sáng nay.