basket
/ˈbæskɪt/
Âm tiết bas·ket
Trọng âm BAS-ket
Phân tích Phonics
ba
/bæ/
a ngắn
sket
/skɪt/
i ngắn yếu
Nghĩa
cái giỏ
Tham chiếu phát âm
💡
ba=/bæ/(bat) + sket=/skɪt/(skit)
Ví dụ
She put the apples into the basket.
Cô ấy cho táo vào cái giỏ.