basin

/ˈbeɪsɪn/
Âm tiết ba·sin
Trọng âm BA-sin

Phân tích Phonics

ba
/beɪ/
a_e dài
sin
/sɪn/
i ngắn

Nghĩa

chậu; bồn rửa; lưu vực

Tham chiếu phát âm

💡

ba=/beɪ/(baby) + sin=/sɪn/(sin)

Ví dụ

She filled the basin with warm water.

Cô ấy đổ nước ấm vào chậu.