barrier

/ˈbæriər/
Âm tiết bar·ri·er
Trọng âm BAR-ri-er

Phân tích Phonics

bar
/bær/
a ngắn
ri
/ri/
i_e dài
er
/ər/
schwa

Nghĩa

rào cản, vật cản

Tham chiếu phát âm

💡

bar=/bær/(barrel) + ri=/ri/(radio) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

Language can be a barrier to communication.

Ngôn ngữ có thể là một rào cản trong giao tiếp.