barren
/ˈbærən/
Âm tiết bar·ren
Trọng âm BAR-ren
Phân tích Phonics
bar
/bær/
a ngắn
ren
/rən/
schwa
Nghĩa
cằn cỗi; không sinh sản
Tham chiếu phát âm
💡
bar=/bær/(barrel) + ren=/rən/(siren)
Ví dụ
The land was barren after years of drought.
Sau nhiều năm hạn hán, mảnh đất trở nên cằn cỗi.