barge
/bɑrdʒ/
Âm tiết barge
Trọng âm BARge
Phân tích Phonics
bar
/bɑr/
âm ar
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
xà lan; xông vào, chen ngang
Tham chiếu phát âm
💡
bar=/bɑr/(bar) + ge=/dʒ/(age)
Ví dụ
The barge carried goods along the river.
Chiếc xà lan chở hàng dọc theo con sông.