barely

/ˈbɛrli/
Âm tiết bare·ly
Trọng âm BARE-ly

Phân tích Phonics

bare
/bɛr/
r控元音
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

hầu như không; chỉ vừa đủ

Tham chiếu phát âm

💡

bare=/bɛr/(bear) + ly=/li/(happily)

Ví dụ

She barely had enough time to finish.

Cô ấy hầu như không có đủ thời gian để hoàn thành.