banquet

/ˈbæŋkwɪt/
Âm tiết ban·quet
Trọng âm BAN-quet

Phân tích Phonics

ban
/bæŋ/
a ngắn
qu
/kw/
qu=/kw/
et
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

yến tiệc

Tham chiếu phát âm

💡

ban=/bæn/(band) + qu=/kw/(quick) + et=/ɪt/(sit)

Ví dụ

The hotel hosted a grand banquet.

Khách sạn đã tổ chức một buổi yến tiệc lớn.