banner
/ˈbænər/
Âm tiết ban·ner
Trọng âm BAN-ner
Phân tích Phonics
ban
/bæn/
a ngắn
ner
/ər/
r控元音
Nghĩa
biểu ngữ, băng rôn
Tham chiếu phát âm
💡
ban=/bæn/(ban) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
A colorful banner hung above the stage.
Một biểu ngữ đầy màu sắc được treo phía trên sân khấu.