bankruptcy

/ˈbæŋk.rʌpt.si/
Âm tiết bank·rupt·cy
Trọng âm BANK-rupt-cy

Phân tích Phonics

bank
/bæŋk/
a ngắn
rupt
/rʌpt/
u ngắn
cy
/si/
y âm i

Nghĩa

phá sản; tình trạng pháp lý không có khả năng trả nợ

Tham chiếu phát âm

💡

bank=/bæŋk/(bank) + rupt=/rʌpt/(rupture) + cy=/si/(fancy)

Ví dụ

The company filed for bankruptcy after years of losses.

Công ty đã nộp đơn phá sản sau nhiều năm thua lỗ.