banknote

/ˈbæŋk.noʊt/
Âm tiết bank·note
Trọng âm BANK-note

Phân tích Phonics

bank
/bæŋk/
a ngắn
note
/noʊt/
o dài

Nghĩa

tiền giấy

Tham chiếu phát âm

💡

bank=/bæŋk/(bank) + note=/noʊt/(note)

Ví dụ

I found a banknote on the street.

Tôi nhặt được một tờ tiền giấy trên đường.