banking
/ˈbæŋkɪŋ/
Âm tiết bank·ing
Trọng âm BANK-ing
Phân tích Phonics
bank
/bæŋk/
a ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
ngành ngân hàng; hoạt động ngân hàng
Tham chiếu phát âm
💡
bank=/bæŋk/(bank) + ing=/ɪŋ/(singing)
Ví dụ
She is studying banking at university.
Cô ấy đang học ngành ngân hàng tại trường đại học.