bang

/bæŋ/
Âm tiết bang
Trọng âm BANG

Phân tích Phonics

b
/b/
âm phụ âm
ang
/æŋ/
ng cuối

Nghĩa

tiếng nổ lớn; va mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(bat) + ang=/æŋ/(sang)

Ví dụ

The door closed with a loud bang.

Cánh cửa đóng lại với một tiếng nổ lớn.