ballot

/ˈbælət/
Âm tiết bal·lot
Trọng âm BAL-lot

Phân tích Phonics

bal
/bæl/
a ngắn
lot
/lət/
schwa

Nghĩa

lá phiếu; việc bỏ phiếu

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + lot=/lət/(pilot)

Ví dụ

Each voter received a ballot at the entrance.

Mỗi cử tri nhận được một lá phiếu ở lối vào.