balcony

/ˈbælkəni/
Âm tiết bal·co·ny
Trọng âm BAL-co-ny

Phân tích Phonics

bal
/bæl/
a ngắn
co
/kə/
schwa
ny
/ni/
y nguyên âm i

Nghĩa

ban công

Tham chiếu phát âm

💡

bal=/bæl/(balance) + co=/kə/(control) + ny=/ni/(knee)

Ví dụ

She stood on the balcony and enjoyed the fresh air.

Cô ấy đứng trên ban công và tận hưởng không khí trong lành.