bakery

/ˈbeɪkəri/
Âm tiết ba·ke·ry
Trọng âm BA-ke-ry

Phân tích Phonics

bak
/beɪk/
a_e dài
er
/ər/
schwa r
y
/i/
i dài

Nghĩa

tiệm bánh, lò bánh

Tham chiếu phát âm

💡

ba=/beɪ/(bake) + er=/ər/(teacher) + y=/i/(happy)

Ví dụ

I bought fresh bread at the bakery.

Tôi mua bánh mì tươi ở tiệm bánh.