baggage

/ˈbæɡɪdʒ/
Âm tiết bag·gage
Trọng âm BAG-gage

Phân tích Phonics

bag
/bæɡ/
a ngắn
gage
/ɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

hành lý

Tham chiếu phát âm

💡

bag=/bæɡ/(bag) + -age=/ɪdʒ/(village)

Ví dụ

Please collect your baggage at the carousel.

Vui lòng nhận hành lý của bạn tại băng chuyền.