badly

/ˈbædli/
Âm tiết bad·ly
Trọng âm BAD-ly

Phân tích Phonics

bad
/bæd/
a ngắn
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

một cách tệ; nghiêm trọng

Tham chiếu phát âm

💡

bad=/bæd/(bad) + ly=/li/(finally)

Ví dụ

He was badly injured in the accident.

Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.