badge
/bædʒ/
Âm tiết badge
Trọng âm BADGE
Phân tích Phonics
b
/b/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
dge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
huy hiệu, phù hiệu
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + dge=/dʒ/(bridge)
Ví dụ
She wears a badge at work every day.
Cô ấy đeo huy hiệu khi đi làm mỗi ngày.