bad

/bæd/
Âm tiết bad
Trọng âm BAD

Phân tích Phonics

b
/b/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
d
/d/
th vô thanh

Nghĩa

xấu, không tốt

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/ (bat) + a=/æ/ (cat) + d=/d/ (dog)

Ví dụ

This is a bad idea.

Đó là một ý tưởng xấu (bad).