backward
/ˈbæk.wərd/
Âm tiết back·ward
Trọng âm BACK-ward
Phân tích Phonics
back
/bæk/
a ngắn
ward
/wərd/
schwa r
Nghĩa
lùi lại; lạc hậu
Tham chiếu phát âm
💡
back=/bæk/(back) + ward=/wərd/(forward)
Ví dụ
He took a step backward to avoid the car.
Anh ấy lùi lại một bước để tránh chiếc xe.