background

/ˈbækɡraʊnd/
Âm tiết back·ground
Trọng âm BACK-ground

Phân tích Phonics

back
/bæk/
a ngắn
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
ound
/aʊnd/
ou đôi

Nghĩa

bối cảnh, nền tảng, lý lịch

Tham chiếu phát âm

💡

back=/bæk/(back) + ground=/ɡraʊnd/(ground)

Ví dụ

She has a strong background in science.

Cô ấy có nền tảng vững chắc về khoa học.