ax

/æks/
Âm tiết ax
Trọng âm AX

Phân tích Phonics

a
/æ/
a ngắn
x
/ks/
x=ks

Nghĩa

cái rìu; chặt, cắt bỏ

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + x=/ks/(box)

Ví dụ

He used an ax to cut the wood.

Anh ấy dùng rìu để chặt gỗ.