awe
/ɔː/
Âm tiết awe
Trọng âm AWE
Phân tích Phonics
awe
/ɔː/
au/aw dài
Nghĩa
sự kính sợ, kinh ngạc
Tham chiếu phát âm
💡
aw=/ɔː/(saw)
Ví dụ
The children looked at the huge waterfall in awe.
Những đứa trẻ nhìn thác nước khổng lồ với sự kính sợ.