award

/əˈwɔːrd/
Âm tiết a·ward
Trọng âm a-WARD

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ward
/wɔːrd/
r控元音

Nghĩa

giải thưởng; trao thưởng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ward=/wɔːrd/(ward)

Ví dụ

She won an award for her excellent performance.

Cô ấy đã nhận được một giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc.