awaken
/əˈweɪkən/
Âm tiết a·wak·en
Trọng âm a-WAKE-en
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
wake
/weɪk/
a_e dài
n
/ən/
schwa
Nghĩa
thức dậy; đánh thức
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + wake=/weɪk/(wake) + n=/ən/(open)
Ví dụ
She will awaken early to catch the train.
Cô ấy sẽ thức dậy sớm để bắt tàu.