await
/əˈweɪt/
Âm tiết a·wait
Trọng âm a-WAIT
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
wait
/weɪt/
a_e dài
Nghĩa
chờ đợi; mong đợi
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + wait=/weɪt/(wait)
Ví dụ
We await your reply.
Chúng tôi đang chờ phản hồi của bạn.