aviation
/ˌeɪviˈeɪʃən/
Âm tiết a·vi·a·tion
Trọng âm a-vi-A-tion
Phân tích Phonics
a
/eɪ/
a_e dài
vi
/vi/
i_e dài
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
tion
Nghĩa
hàng không; ngành hàng không
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/(name) + vi=/vi/(video) + a=/eɪ/(late) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
She plans to study aviation in college.
Cô ấy dự định học ngành hàng không ở đại học.