avert
/əˈvɝt/
Âm tiết a·vert
Trọng âm a-VERT
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
vert
/vɝt/
r控元音
Nghĩa
ngăn chặn; tránh khỏi
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + vert=/vɝt/(convert)
Ví dụ
Quick action helped avert a crisis.
Hành động nhanh chóng đã giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.