average

/ˈævərɪdʒ/
Âm tiết av·er·age
Trọng âm AV-er-age

Phân tích Phonics

a
/æ/
a ngắn
ver
/vər/
schwa
age
/ɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

trung bình; mức độ trung bình

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + ver=/vər/(never) + age=/ɪdʒ/(village)

Ví dụ

The average score of the class is 85.

Điểm trung bình của lớp là 85.