avenge

/əˈvɛndʒ/
Âm tiết a·venge
Trọng âm a-VENGE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
v
/v/
quy tắc v
en
/ɛn/
e ngắn
ge
/dʒ/
g mềm

Nghĩa

trả thù, báo oán

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + v=/v/(very) + en=/ɛn/(pen) + ge=/dʒ/(giant)

Ví dụ

He swore to avenge his friend's death.

Anh ta thề sẽ trả thù cho cái chết của bạn mình.