avail

/əˈveɪl/
Âm tiết a·vail
Trọng âm a-VAIL

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
vail
/veɪl/
ai dài

Nghĩa

có ích; tận dụng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + vail=/veɪl/(sail)

Ví dụ

Extra money will avail you in times of need.

Tiền dư sẽ có ích khi bạn gặp khó khăn.