automatic
/ˌɔːtəˈmætɪk/
Âm tiết au·to·mat·ic
Trọng âm au-to-MAT-ic
Phân tích Phonics
au
/ɔː/
au/aw dài
to
/tə/
schwa
mat
/mæt/
a ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn
Nghĩa
tự động
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ɔː/(author) + to=/tə/(today dạng yếu) + mat=/mæt/(mat) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
This camera has an automatic focus system.
Chiếc máy ảnh này có hệ thống lấy nét tự động.