authoritative
/əˈθɔːrɪtətɪv/
Âm tiết au·thor·i·ta·tive
Trọng âm au-THOR-i-ta-tive
Phân tích Phonics
au
/ə/
schwa
thor
/θɔːr/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
ta
/tə/
schwa
tive
/tɪv/
schwa
Nghĩa
có thẩm quyền; đáng tin cậy
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ə/(about) + thor=/θɔːr/(author) + i=/ɪ/(sit) + ta=/tə/(data) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
She gave an authoritative answer to the question.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời mang tính thẩm quyền.