authenticity
/ˌɔːθenˈtɪsɪti/
Âm tiết au·then·ti·ci·ty
Trọng âm au-then-TI-ci-ty
Phân tích Phonics
au
/ɔː/
au/aw dài
th
/θ/
th vô thanh
en
/en/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
tính xác thực, tính chân thật
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ɔː/(author) + th=/θ/(think) + en=/en/(pen) + ti=/tɪ/(ticket) + ci=/sɪ/(city) + ty=/ti/(party)
Ví dụ
The museum questioned the authenticity of the painting.
Bảo tàng đã nghi ngờ tính xác thực của bức tranh.