audio
/ˈɔːdi.oʊ/
Âm tiết au·di·o
Trọng âm AU-di-o
Phân tích Phonics
au
/ɔː/
au/aw dài
di
/di/
i_e dài
o
/oʊ/
o dài
Nghĩa
âm thanh; âm thanh số
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ɔː/(author) + di=/di/(digital) + o=/oʊ/(go)
Ví dụ
The audio quality of this video is excellent.
Chất lượng âm thanh của video này rất tốt.