audience

/ˈɔːdiəns/
Âm tiết au·di·ence
Trọng âm AU-di-ence

Phân tích Phonics

au
/ɔː/
au/aw dài
di
/di/
i_e dài
ence
/əns/
schwa

Nghĩa

khán giả; thính giả

Tham chiếu phát âm

💡

au=/ɔː/(author) + di=/di/(media) + ence=/əns/(science)

Ví dụ

The audience applauded at the end of the show.

Khán giả đã vỗ tay khi buổi biểu diễn kết thúc.