attributive
/əˈtrɪbjətɪv/
Âm tiết at·trib·u·tive
Trọng âm at-TRIB-u-tive
Phân tích Phonics
at
/ə/
schwa
trib
/trɪb/
i ngắn
u
/jə/
schwa
tive
/tɪv/
hậu tố phổ biến
Nghĩa
thuộc định ngữ; dùng để bổ nghĩa cho danh từ
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + trib=/trɪb/(tribute) + u=/jə/(value) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
An attributive adjective comes before the noun.
Tính từ attributive đứng trước danh từ.